Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 最

/zuì/

HSK1 hsk2-textbook-b11 HSK
nhất
他最高。 · Tā zuì gāo.
→ Anh ấy cao nhất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...