Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 一样

一样 /yīyàng/

HSK1 hsk2-textbook-b11 HSK
như nhau, giống nhau
我跟你一样高。 · Wǒ gēn nǐ yīyàng gāo.
→ Tôi cao bằng bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...