Kho từ › hsk2-textbook-b8 › 让

/ràng/

HSK2 hsk2-textbook-b8 HSK
để cho; khiến
妈妈让我休息。 · Māma ràng wǒ xiūxi.
→ Mẹ bảo tôi nghỉ ngơi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...