Kho từ › hsk2-textbook-b8 › 但是

但是 /dànshì/

HSK2 hsk2-textbook-b8 HSK
nhưng
我想去,但是没时间。 · Wǒ xiǎng qù, dànshì méi shíjiān.
→ Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...