Kho từ › hsk2-textbook-b5 › 时间

时间 /shíjiān/

HSK1 hsk2-textbook-b5 HSK
thời gian
你有时间吗? · Nǐ yǒu shíjiān ma?
→ Bạn có thời gian không?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...