Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 自行车

自行车 /zìxíngchē/

HSK2 hsk2-textbook-b4 HSK
xe đạp
我有一辆新自行车。 · Wǒ yǒu yī liàng xīn zìxíngchē.
→ Tôi có 1 chiếc xe đạp mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...