EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b4 › 火车站
火车站
/huǒchēzhàn/
HSK2
名
hsk2-textbook-b4
HSK
ga tàu hỏa
火车站离我家很远。 · Huǒchēzhàn lí wǒ jiā hěn yuǎn.
→ Ga tàu cách nhà tôi rất xa.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
近
/jìn/
gần
公共汽车
/gōnggòng qìchē/
xe buýt
骑
/qí/
đi (xe đạp / xe máy)
自行车
/zìxíngchē/
xe đạp
分钟
/fēnzhōng/
phút (khoảng thời gian)
Có trong các bộ
📖
30. Phương tiện giao thông
HSK 2 · Chính thức
📖
32. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
📖
34. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 4: 我家不远 (Nhà tôi không xa)
HSK 2 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...