Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 火车站

火车站 /huǒchēzhàn/

HSK2 hsk2-textbook-b4 HSK
ga tàu hỏa
火车站离我家很远。 · Huǒchēzhàn lí wǒ jiā hěn yuǎn.
→ Ga tàu cách nhà tôi rất xa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...