EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b4 › 骑
骑
/qí/
HSK2
动
hsk2-textbook-b4
HSK
đi (xe đạp / xe máy)
我骑自行车去学校。 · Wǒ qí zìxíngchē qù xuéxiào.
→ Tôi đi xe đạp đến trường.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
近
/jìn/
gần
火车站
/huǒchēzhàn/
ga tàu hỏa
公共汽车
/gōnggòng qìchē/
xe buýt
自行车
/zìxíngchē/
xe đạp
分钟
/fēnzhōng/
phút (khoảng thời gian)
Có trong các bộ
📖
30. Phương tiện giao thông
HSK 2 · Chính thức
📖
32. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
📖
34. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 4: 我家不远 (Nhà tôi không xa)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 9: 我去买杯奶茶 (Em đi mua một ly trà sữa)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 4: 这家宾馆跟别的都不一样 (Khách sạn này khác hẳn mọi khách sạn khác)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 3: 还是骑自行车吧 (Thôi đi xe đạp đi!)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...