Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 骑

/qí/

HSK2 hsk2-textbook-b4 HSK
đi (xe đạp / xe máy)
我骑自行车去学校。 · Wǒ qí zìxíngchē qù xuéxiào.
→ Tôi đi xe đạp đến trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...