Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 公共汽车

公共汽车 /gōnggòng qìchē/

HSK2 hsk2-textbook-b4 HSK
xe buýt
我每天坐公共汽车上学。 · Wǒ měi tiān zuò gōnggòng qìchē shàngxué.
→ Hằng ngày tôi đi xe buýt đến trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...