Kho từ › hsk6-textbook › 胸膛

胸膛 /xiōngtáng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
lồng ngực, ngực
他挺起胸膛,自信地走上了讲台。 · Tā tǐngqǐ xiōngtáng, zìxìn de zǒushàng le jiǎngtái.
→ Anh ấy ưỡn ngực, tự tin bước lên bục giảng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...