Kho từ › hsk6-textbook › 源泉

源泉 /yuánquán/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
nguồn, cội nguồn, suối nguồn (thường dùng nghĩa bóng)
生活是艺术创作的源泉。 · Shēnghuó shì yìshù chuàngzuò de yuánquán.
→ Cuộc sống chính là nguồn cội của sáng tạo nghệ thuật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...