Kho từ › hsk6-textbook › 牵扯

牵扯 /qiānchě/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
dính líu, liên lụy, kéo theo, có liên quan đến
这个案子牵扯到好几家公司。 · Zhège ànzi qiānchě dào hǎo jǐ jiā gōngsī.
→ Vụ án này dính líu tới mấy công ty liền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...