Kho từ › hsk6-textbook › 动身

动身 /dòngshēn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
lên đường, khởi hành, xuất phát
我们打算明天一早动身去北京。 · Wǒmen dǎsuàn míngtiān yìzǎo dòngshēn qù Běijīng.
→ Chúng tôi định sáng sớm mai lên đường đi Bắc Kinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...