Kho từ › hsk6-textbook › 舟

/zhōu/

HSK6 hsk6-textbook HSK
thuyền, con thuyền (dùng trong văn viết, thành ngữ)
湖面上有一只小舟,慢慢地向对岸划去。 · Húmiàn shàng yǒu yì zhī xiǎo zhōu, mànmàn de xiàng duì'àn huá qù.
→ Trên mặt hồ có một chiếc thuyền nhỏ, chầm chậm chèo về phía bờ bên kia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...