Kho từ › hsk6-textbook › 腹泻

腹泻 /fùxiè/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tiêu chảy, đi ngoài
吃了不干净的东西,他昨晚一直腹泻。 · Chī le bù gānjìng de dōngxi, tā zuówǎn yīzhí fùxiè.
→ Do ăn phải đồ không sạch, tối qua anh ấy bị tiêu chảy suốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...