Kho từ › hsk6-textbook › 帐篷

帐篷 /zhàngpeng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
lều, lều trại
我们在湖边搭了一个帐篷过夜。 · Wǒmen zài hú biān dāle yí gè zhàngpeng guòyè.
→ Chúng tôi dựng một cái lều bên hồ để qua đêm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...