Kho từ › hsk6-textbook › 瘫痪

瘫痪 /tānhuàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bị liệt, bại liệt; tê liệt, ngưng trệ (giao thông, hệ thống)
一场大雪使全市的交通几乎瘫痪了。 · Yì chǎng dàxuě shǐ quán shì de jiāotōng jīhū tānhuàn le.
→ Một trận tuyết lớn khiến giao thông toàn thành phố gần như tê liệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...