Kho từ › hsk6-textbook › 脉搏

脉搏 /màibó/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mạch đập, nhịp mạch; (nghĩa bóng) nhịp sống, xu thế của thời đại
医生轻轻按住我的手腕,测量脉搏。 · Yīshēng qīngqīng ànzhù wǒ de shǒuwàn, cèliáng màibó.
→ Bác sĩ nhẹ nhàng ấn cổ tay tôi để đo mạch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...