Kho từ › hsk6-textbook › 麻痹

麻痹 /mábì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tê liệt, bị liệt; lơ là, mất cảnh giác; ru ngủ, làm tê liệt (ý chí)
在安全问题上,我们一刻也不能麻痹大意。 · Zài ānquán wèntí shàng, wǒmen yī kè yě bùnéng mábì dàyì.
→ Về vấn đề an toàn, chúng ta không được lơ là chủ quan dù chỉ một phút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...