Kho từ › hsk6-textbook › 生育

生育 /shēngyù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
sinh đẻ, sinh con
近年来,很多年轻人推迟了生育的年龄。 · Jìnnián lái, hěn duō niánqīngrén tuīchí le shēngyù de niánlíng.
→ Mấy năm gần đây, nhiều người trẻ trì hoãn độ tuổi sinh con.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...