Kho từ › hsk6-textbook › 遗留

遗留 /yíliú/

HSK6 hsk6-textbook HSK
để lại, còn sót lại (từ quá khứ, từ đời trước)
这些都是历史遗留下来的问题,一时难以解决。 · Zhèxiē dōu shì lìshǐ yíliú xiàlái de wèntí, yìshí nányǐ jiějué.
→ Đây đều là những vấn đề lịch sử để lại, một sớm một chiều khó giải quyết được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...