Kho từ › hsk6-textbook › 视力

视力 /shìlì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
thị lực, khả năng nhìn của mắt
长时间看手机会使视力下降。 · Cháng shíjiān kàn shǒujī huì shǐ shìlì xiàjiàng.
→ Nhìn điện thoại lâu sẽ khiến thị lực giảm sút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...