Kho từ › hsk6-textbook › 臂

/bì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
cánh tay
他张开双臂,紧紧地抱住了女儿。 · Tā zhāngkāi shuāng bì, jǐnjǐn de bàozhù le nǚ'ér.
→ Ông dang rộng hai cánh tay, ôm chặt lấy con gái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...