Kho từ › hsk6-textbook › 喇叭

喇叭 /lǎba/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
còi (xe), loa phóng thanh, kèn (nhạc cụ)
市区内禁止随意按喇叭。 · Shìqū nèi jìnzhǐ suíyì àn lǎba.
→ Trong nội thành cấm bấm còi tùy tiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...