Kho từ › hsk6-textbook › 四肢

四肢 /sìzhī/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tứ chi, chân tay
天气太冷,他冻得四肢发麻。 · Tiānqì tài lěng, tā dòng de sìzhī fā má.
→ Trời lạnh quá, anh ấy cóng đến mức tê hết cả chân tay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...