Kho từ › hsk6-textbook › 出路

出路 /chūlù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
lối thoát, đường ra; hướng đi, cơ hội phát triển
光抱怨没用,还是想想有什么出路吧。 · Guāng bàoyuàn méi yòng, háishi xiǎngxiang yǒu shénme chūlù ba.
→ Cứ than phiền cũng chẳng ích gì, thôi thì nghĩ xem có lối thoát nào đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...