Kho từ › hsk6-textbook › 娃娃

娃娃 /wáwa/

HSK6 hsk6-textbook HSK
em bé, đứa trẻ; búp bê
她给女儿买了一个会说话的娃娃。 · Tā gěi nǚ'ér mǎi le yí ge huì shuōhuà de wáwa.
→ Cô ấy mua cho con gái một con búp bê biết nói.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...