Kho từ › hsk6-textbook › 怀孕

怀孕 /huáiyùn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mang thai, có thai
她怀孕以后,家人都特别照顾她。 · Tā huáiyùn yǐhòu, jiārén dōu tèbié zhàogù tā.
→ Từ khi cô ấy mang thai, cả nhà đều chăm sóc cô ấy rất kỹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...