Kho từ › hsk6-textbook › 膝盖

膝盖 /xīgài/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đầu gối
他摔了一跤,膝盖上擦破了一块皮。 · Tā shuāi le yì jiāo, xīgài shàng cāpò le yí kuài pí.
→ Cậu ấy ngã một cái, trầy mất một mảng da ở đầu gối.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...