Kho từ › hsk6-textbook › 疾病

疾病 /jíbìng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bệnh tật, bệnh (dùng trong văn viết)
坚持锻炼可以预防很多疾病。 · Jiānchí duànliàn kěyǐ yùfáng hěn duō jíbìng.
→ Kiên trì rèn luyện thân thể có thể phòng ngừa nhiều bệnh tật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...