Kho từ › hsk6-textbook › 呕吐

呕吐 /ǒutù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nôn, ói mửa
他晕船晕得厉害,一路上呕吐了好几次。 · Tā yùnchuán yùn de lìhai, yí lùshang ǒutù le hǎojǐ cì.
→ Anh ấy say sóng nặng, suốt dọc đường nôn mấy lần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...