Kho từ › hsk6-textbook › 屁股

屁股 /pìgu/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mông, đít; (khẩu ngữ) phần đuôi, phần sau của vật
孩子摔了一跤,屁股上青了一大块。 · Háizi shuāile yì jiāo, pìgu shàng qīngle yí dà kuài.
→ Đứa bé ngã một cái, mông bầm tím một mảng lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...