Kho từ › hsk6-textbook › 死亡

死亡 /sǐwáng/

HSK6 动/名 hsk6-textbook HSK
chết, tử vong; cái chết
这次交通事故造成三人死亡。 · Zhè cì jiāotōng shìgù zàochéng sān rén sǐwáng.
→ Vụ tai nạn giao thông này khiến ba người tử vong.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...