Kho từ › hsk6-textbook › 凌晨

凌晨 /língchén/

HSK6 hsk6-textbook HSK
rạng sáng, tờ mờ sáng (khoảng 0 giờ đến trước bình minh)
他凌晨三点才写完报告。 · Tā língchén sān diǎn cái xiěwán bàogào.
→ Ba giờ sáng anh ấy mới viết xong báo cáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...