Kho từ › hsk6-textbook › 诞生

诞生 /dànshēng/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
ra đời, chào đời, sinh ra (người, sự vật, tổ chức mới)
这家公司诞生于一间小小的车库里。 · Zhè jiā gōngsī dànshēng yú yī jiān xiǎoxiǎo de chēkù lǐ.
→ Công ty này ra đời trong một nhà để xe nhỏ xíu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...