Kho từ › hsk5-textbook › 叉子

叉子 /chāzi/

HSK5 hsk5-textbook HSK
cái nĩa, cái dĩa (dụng cụ ăn)
吃西餐的时候,左手拿叉子,右手拿刀。 · Chī xīcān de shíhou, zuǒshǒu ná chāzi, yòushǒu ná dāo.
→ Khi ăn món Âu, tay trái cầm nĩa, tay phải cầm dao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...