Kho từ › hsk5-textbook › 煎

/jiān/

HSK5 hsk5-textbook HSK
rán, chiên (ít dầu)
早饭我给你煎两个鸡蛋吧。 · Zǎofàn wǒ gěi nǐ jiān liǎng ge jīdàn ba.
→ Bữa sáng tôi rán cho bạn hai quả trứng nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...