Kho từ › hsk5-textbook › 罪犯

罪犯 /zuìfàn/

HSK5 hsk5-textbook HSK
tội phạm, kẻ phạm tội
警察很快就抓住了那个罪犯。 · Jǐngchá hěn kuài jiù zhuāzhù le nàge zuìfàn.
→ Cảnh sát đã nhanh chóng bắt được tên tội phạm đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...