Kho từ › hsk5-textbook › 油炸

油炸 /yóuzhá/

HSK5 hsk5-textbook HSK
chiên ngập dầu, rán
医生建议我少吃油炸食品。 · Yīshēng jiànyì wǒ shǎo chī yóuzhá shípǐn.
→ Bác sĩ khuyên tôi nên ăn ít đồ chiên rán.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...