Kho từ › hsk5-textbook › 丙

/bǐng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
bính (ngôi thứ ba trong mười Thiên can); hạng ba, loại C (dùng xếp thứ tự: 甲、乙、丙…)
合同上写着甲方、乙方和丙方各自的责任。 · Hétong shàng xiězhe jiǎfāng, yǐfāng hé bǐngfāng gèzì de zérèn.
→ Trong hợp đồng có ghi rõ trách nhiệm của bên A, bên B và bên C.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...