Kho từ › hsk5-textbook › 隔壁

隔壁 /gébì/

HSK5 hsk5-textbook HSK
bên cạnh, nhà bên, sát vách
隔壁搬来了一家人,看起来很友好。 · Gébì bān lái le yì jiā rén, kàn qǐlái hěn yǒuhǎo.
→ Nhà bên cạnh mới có một gia đình chuyển đến, trông rất thân thiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...