Kho từ › hsk5-textbook › 罚款

罚款 /fákuǎn/

HSK5 hsk5-textbook HSK
phạt tiền; tiền phạt
他因为违反交通规则被罚款两百元。 · Tā yīnwèi wéifǎn jiāotōng guīzé bèi fákuǎn liǎng bǎi yuán.
→ Anh ấy bị phạt hai trăm tệ vì vi phạm luật giao thông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...