Kho từ › hsk5-textbook › 姥姥

姥姥 /lǎolao/

HSK5 hsk5-textbook HSK
bà ngoại (khẩu ngữ)
小时候我常常住在姥姥家。 · Xiǎoshíhou wǒ chángcháng zhù zài lǎolao jiā.
→ Hồi nhỏ tôi hay ở nhà bà ngoại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...