Kho từ › hsk4-textbook › 代替

代替 /dàitì/

HSK4 hsk4-textbook HSK
thay thế, làm thay
今天我代替他去开会。 · Jīntiān wǒ dàitì tā qù kāihuì.
→ Hôm nay tôi đi họp thay anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...