Kho từ › hsk4-textbook › 袜子

袜子 /wàzi/

HSK4 danh từ hsk4-textbook HSK
tất, vớ
天气冷了,你多穿一双袜子吧。 · Tiānqì lěng le, nǐ duō chuān yì shuāng wàzi ba.
→ Trời lạnh rồi, cậu đi thêm một đôi tất đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...