Kho từ › hsk4-textbook › 脱

/tuō/

HSK4 hsk4-textbook HSK
cởi (quần áo, giày); rụng, tuột ra; thoát khỏi
屋里很热,你把外套脱了吧。 · Wū lǐ hěn rè, nǐ bǎ wàitào tuō le ba.
→ Trong phòng nóng lắm, cậu cởi áo khoác ra đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...