Kho từ › hsk4-textbook › 限制

限制 /xiànzhì/

HSK4 动/名 hsk4-textbook HSK
hạn chế, giới hạn; sự hạn chế
这个活动对年龄没有限制。 · Zhè ge huódòng duì niánlíng méiyǒu xiànzhì.
→ Hoạt động này không giới hạn độ tuổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...