EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 使
使
/shǐ/
HSK3
动
hsk3-textbook
HSK
khiến cho, làm cho
这个好消息使大家都很高兴。 · Zhège hǎo xiāoxi shǐ dàjiā dōu hěn gāoxìng.
→ Tin vui này khiến mọi người đều rất phấn khởi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
马
/mǎ/
con ngựa
需要
/xūyào/
cần, cần phải, nhu cầu
除了
/chúle/
ngoài, ngoài ra, trừ (thường đi với 都/还/以外)
祝
/zhù/
chúc, chúc mừng
为了
/wèile/
vì, để, nhằm (nêu mục đích, đứng đầu câu)
世界
/shìjiè/
thế giới
奇怪
/qíguài/
kỳ lạ, lạ lùng; thấy lạ
敢
/gǎn/
dám, dám làm
Có trong các bộ
📖
40. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 3 · Chính thức
📖
73. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 3 · Chính thức
📖
85. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 12: 他被我说哭了! (Cậu ấy bị tôi nói cho khóc!)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 13: 我的新邻居来自英国 (Hàng xóm mới của tôi đến từ nước Anh)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...