Kho từ › hsk3-textbook › 使

使 /shǐ/

HSK3 hsk3-textbook HSK
khiến cho, làm cho
这个好消息使大家都很高兴。 · Zhège hǎo xiāoxi shǐ dàjiā dōu hěn gāoxìng.
→ Tin vui này khiến mọi người đều rất phấn khởi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...