Kho từ › hsk3-textbook › 敢

/gǎn/

HSK3 hsk3-textbook HSK
dám, dám làm
他不敢一个人去医院。 · Tā bù gǎn yí ge rén qù yīyuàn.
→ Cậu ấy không dám đi bệnh viện một mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...