EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b28 › 指数
指数
/zhǐshù/
HSK6
名
hsk6-textbook-b28
HSK
chỉ số
幸福指数较高的国家往往更注重社会公平和精神生活。 · Xìngfú zhǐshù jiào gāo de guójiā wǎngwǎng gèng zhùzhòng shèhuì gōngpíng hé jīngshén shēnghuó.
→ Những quốc gia có chỉ số hạnh phúc cao hơn thường chú trọng hơn đến công bằng xã hội và đời sống tinh thần.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
富裕
/fùyù/
giàu có, sung túc
成就感
/chéngjiùgǎn/
cảm giác thành tựu, cảm giác hoàn thành
幸福感
/xìngfúgǎn/
cảm giác hạnh phúc, mức độ hạnh phúc
获得感
/huòdégǎn/
cảm giác được nhận, cảm giác thụ hưởng
安宁
/ānnìng/
bình yên, yên tĩnh
感恩
/gǎn'ēn/
biết ơn, cảm kích
平和
/pínghé/
bình hòa, điềm tĩnh, thanh thản
知足
/zhīzú/
biết đủ, biết thỏa mãn
Có trong các bộ
📖
70. Số lượng, đo lường
HSK 6 · Chính thức
📖
75. Số lượng, đo lường
HSK 5 · Chính thức
📖
78. Số lượng, đo lường
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 28: 幸福的定义 (Định nghĩa về hạnh phúc)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...